Bước tới nội dung

Đoan

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:58, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) douane(/dwan/) (cũ) hải quan
    nhà đoan