Bước tới nội dung

Xốt

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:08, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) sauce(/sos/) hỗn hợp dạng lỏng hoặc sệt, chứa gia vị, dùng để chấm hoặc ăn kèm với thức ăn khác
    xốt cà chua
    nước xốt táo
Bình đựng nước xốt