Bước tới nội dung

Va li

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:09, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) valise(/va.liz/) cặp da để đựng quần áo
    va li hạt nhân
    xách va li lên máy bay
Va li của một người di cư đến Brazil năm 1955