Bước tới nội dung

Xoa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:21, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) soie(/swa/) lụa
    vải xoa
  2. xem thoa
Khăn xoa