Bước tới nội dung

Rích

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:27, ngày 7 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Chăm) ꨣꨪꩀ(rik) /rɪʔ/ ("cổ xưa") rất cũ; (nghĩa chuyển) có mùi rất hôi như đồ đạc cũ
    rích
    hôi rích