Bước tới nội dung

Giôn

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 16:25, ngày 10 tháng 4 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Pháp) jaune (cũ) màu vàng
    giày giôn
    vàng giôn
Giày giôn