Bước tới nội dung

Trăm

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 14:26, ngày 12 tháng 5 năm 2023 của imported>Admin
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Proto-Vietic) /*k-lam/ [cg1]Bản mẫu:Phật số đếm 100.
    biết người biết ta, trăm trận trăm thắng

Chú thích

Từ cùng gốc

  1. ^