Bước tới nội dung

Đoan

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:26, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) douane(/dwan/) (cũ) hải quan
    nhà đoan