Bước tới nội dung

Ô văng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:34, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) auvent(/o.vɑ̃/) mái che, mái chống hắt nước mưa
    dụ khị con nít
Ô văng phía trên cửa sổ