Bước tới nội dung

Xô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:35, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) seau(/so/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-seau.wav vật để đựng nước
    xô chậu
    xách xô đi lấy nước
Tập tin:Buket HDPE01.png
Xô nước