Bước tới nội dung

Cà chắc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Khmer) ផ្ចឹក(/pcək/) loài cây có danh pháp Shorea obtusa, gỗ cứng và có giá trị thương mại rất cao
    gỗ cà chắc
    cây cà chắc