Bước tới nội dung

Cắt xít

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) fasciste(/fa.ʃist/)Error missing media source nghỉ chơi, không chơi cùng nữa
    cắt xít nghỉ chơi
    bị bạn cắt xít
    tao cắt xít mày