Bước tới nội dung

Cốc tai

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) cocktail(/kɔk.tɛl/)Error missing media source đồ uống pha bằng rượu mạnh với nước hoa quả hoặc nước ngọt và đá lạnh
    pha cốc tai
    ly cốc tai
    tiệc cốc tai
Tập tin:Rainbow-paradise-cocktail-scaled-scaled-735x1102.webp
Cốc tai cầu vồng