Bước tới nội dung

Cốp

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) coffre(/kɔfʁ/) thùng xe; ngăn đựng đồ trên ô tô, xe máy
    quên chìa khóa trong cốp xe
    chắc cốp
Cốp ô tô