Bước tới nội dung

Mì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Mân Nam) 麵(miến) /mī/ thức ăn dạng sợi làm từ tinh bột nhào với nước rồi luộc chín
    mì ăn liền
    mì vằn thắn
    mì ống
Mì ống