Bước tới nội dung

Phé

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Anh) pair(/pɛ(ə)ɹ/)Tập tin:En-us-pair.ogg → (Quảng Đông) 啤(bì) /pe1/ bài tây bao gồm 52 cây chính và 2 cây Joker, dùng trong các trò chơi như xì tố, xập xám, tiến lên,…; (cũng) phé bài
    xì phé
    phé bài
Tập tin:Texan palmetto.png
Phé bài tây