Bước tới nội dung

Rơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) jeu(/ʒø/) ("trò chơi; bộ, nhóm") sự hợp nhau trong các hoạt động chung; (nghĩa chuyển) lỏng lẻo, không khớp; (cũng) dơ, giơ
    ăn rơ/giơ
    hợp rơ/giơ
    ọt rơ/giơ: hors-jeu (việt vị; không khớp nhau)
    máy rơ/giơ
    trục xe bị rơ/giơ