Bước tới nội dung

Gioăng

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
(Đổi hướng từ Ron)
  1. (Pháp) joint(/ʒwɛ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-joint.wav vòng đệm, thường làm bằng cao su, dùng làm kín điểm tiếp xúc giữa hai bề mặt; (cũng) joăng, roăng, roong, ron
    gioăng cổ hút: joint de collecteur d’admission
    gioăng mặt bích: joint à brides
Tập tin:Assortment of oil seals 2.jpg
Gioăng cao su