Bước tới nội dung

Tắc xông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) Traction(/tʁak.sjɔ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-WikiLucas00-tractions (nom pluriel).wav dòng xe ô tô của hãng Citroën, được sản xuất từ năm 1934 đến năm 1957
    xe Tắc xông
    Tắc xông mui trần
Tập tin:Citroën Traction Avant 11B, Bj. 1938 (2008-06-28 Sp).JPG
Xe Tắc xông 11B đời 1938