Trục cam

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp)
    came came
    (/kam/)
    một bộ phận trong động cơ đốt trong, bao gồm một thanh dạng hình trụ có các vấu cam hình thuôn nhô ra để đóng/mở các van
    xoay trục cam
    gãy trục cam
  • Vấu trên trục cam
  • Nguyên lý hoạt động của trục cam