Bước tới nội dung

Xô viết

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Nga) сове́т(/sɐˈvʲet/)Tập tin:Ru-совет.ogg ("hội đồng")(Pháp) soviet(/sɔ.vjɛt/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-soviet.wav hình thức chính quyền của chuyên chính vô sản, do người dân thành lập hội đồng tự quản; (nghĩa chuyển) thuộc về Liên Xô
    Liên bang Xô viết
    chính quyền xô viết
    xô viết Nghệ Tĩnh
    khoa học Xô viết
    văn học Xô viết
    con người Xô viết
Tập tin:Xo Viet Nghe Tinh, Da Lat.JPG
Đường Xô Viết Nghệ Tĩnh ở Đà Lạt