Bước tới nội dung
- (Hán) 绢 /xuàn/ [a]   vải dệt bằng tơ nhỏ sợi, chỗ mau chỗ thưa đan xen, không bóng
Vải xuyến thời nhà Tùy
Chú thích
- ^ Từ 絹 trong Hán ngữ hiện đại được phát âm là /juàn/ (quyên), nhưng có một cách phát âm theo lối cổ là /xuàn/ (xuyên).