Bước tới nội dung

Xuya

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
  1. (Pháp) sûr(/syʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-sûr.wav chắc chắn, vững vàng, tốt
    bắn rất xuya
    kĩ thuật rất xuya