Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Nhe”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|啀|nhai}} {{nb|/ŋˠɛ/}}|}} để lộ răng ra
# {{w|hán trung|{{ruby|啀|nhai}} {{nb|/ŋˠɛ/}}|}} để lộ răng ra
#: cười '''nhe''' răng
#: cười '''nhe''' [[răng]]
#: '''nhe''' nanh múa vuốt
#: '''nhe''' nanh [[múa]] vuốt
{{gal|1|Smiling dalmatian.jpg|Chó đốm cười nhe nanh}}
{{gal|1|Smiling dalmatian.jpg|Chó đốm cười nhe nanh}}

Phiên bản lúc 11:13, ngày 9 tháng 4 năm 2024

  1. (Hán trung cổ) (nhai) /ŋˠɛ/ để lộ răng ra
    cười nhe răng
    nhe nanh múa vuốt
Chó đốm cười nhe nanh