Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Âu”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
imported>Admin
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|hán trung|{{ruby|憂|ưu}} {{nb|/ʔɨu/}}|}} buồn rầu, lo lắng
# {{w|hán trung|{{ruby|憂|ưu}} {{nb|/ʔɨu/}}|}} buồn rầu, lo lắng
#: lo '''âu'''
#: [[lo]] '''âu'''
#: '''âu''' sầu
#: '''âu''' sầu
#: {{br}}
#: {{br}}
#: Thôi thôi chẳng dám nói lâu,
#: [[Thôi]] [[thôi]] chẳng dám nói lâu,
#: Chạy đi cho khỏi kẻo '''âu''' tới mình
#: [[Chạy]] [[đi]] [[cho]] [[khỏi]] kẻo '''âu''' [[tới]] [[mình]]

Phiên bản lúc 14:51, ngày 15 tháng 4 năm 2024

  1. (Hán trung cổ) (ưu) /ʔɨu/ buồn rầu, lo lắng
    lo âu
    âu sầu

    Thôi thôi chẳng dám nói lâu,
    Chạy đi cho khỏi kẻo âu tới mình