Bước tới nội dung

Khác biệt giữa bản sửa đổi của “Xuya”

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Nhập CSV
 
Không có tóm lược sửa đổi
Dòng 1: Dòng 1:
# {{w|pháp|sûr|}} chắc chắn, vững vàng, tốt
# {{w|pháp|sûr|}} chắc chắn, vững vàng, tốt
#: bắn rất xuya
#: [[bắn]] rất '''xuya'''
#: kĩ thuật rất xuya
#: kĩ thuật rất '''xuya'''

Phiên bản lúc 02:11, ngày 4 tháng 8 năm 2024

  1. (Pháp) sûr chắc chắn, vững vàng, tốt
    bắn rất xuya
    kĩ thuật rất xuya