Bước tới nội dung

Khoác

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:05, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Hán thượng cổ) (khuyếch) /*kʷʰˤak/ nói quá sự thật, bịa đặt
    khoác lác
    nói khoác
    bốc khoác