Bước tới nội dung

Rương

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 08:36, ngày 17 tháng 1 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán thượng cổ) (sương) /*slaŋ/ hòm đựng đồ
    rương gỗ
    rương quần áo
    rương châu báu
Rương bọc da