Bước tới nội dung

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 01:54, ngày 4 tháng 9 năm 2024 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) pot(/po) (d'échappement)(d‿e.ʃap.mɑ̃/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-LoquaxFR-pot.wav ống xả khí thải của xe cơ giới; cũng
    ống xe máy
  2. (Pháp) pose(poz)Tập tin:LL-Q150 (fra)-VictorDtmtc-pose.wav tư thế, biểu cảm khi chụp ảnh; kiểu ảnh
    chụp vài ảnh