Bước tới nội dung

Loa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:38, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Anh) loud(/laʊd) (speaker)(ˈspiːkə/) thiết bị phóng đại âm thanh
    loa phường
    loa kiểm âm
    phát trên loa
  • Loa cầm tay
  • Một số loại loa