Bước tới nội dung

Ma trắc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:38, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) matraque(/ma.tʁak/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Lepticed7-matraque.wav dùi cui, gậy ngắn của cảnh sát
    gậy ma trắc
    trận đòn ma trắc
Tập tin:Schlagstock.JPG
Gậy ma trắc cảnh sát