Bước tới nội dung

Sa lông

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:20, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) salon(/sa.lɔ̃/) ghế đặt ở phòng khách; địa điểm cung cấp dịch vụ chăm sóc sắc đẹp
    ghế sa lông
    sa lông tóc
    sa lông thẩm mĩ
Ghế sa lông

Xem thêm