Bước tới nội dung

Ô kê

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:59, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Anh) OK(/ˌoʊˈkeɪ/) tốt, ổn, đồng ý
    ô kê làm đi
    tôi vẫn ô kê
    làm thế ô kê không?
Nút ô kê trên điều khiển ti vi