Bước tới nội dung

Súp vôn tơ

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:55, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) survolter(/syʁ.vɔl.te/) thiết bị tăng giảm điện áp; (cũng) sút vôn tơ, suýt vôn tơ
    súp vôn tơ tự động
    súp vôn tơ vặn tay
Súp vôn tơ Triều Tiên