Bước tới nội dung

Ma nơ canh

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 22:48, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) mannequin(/man.kɛ̃/) hình nộm để làm mẫu trưng bày quần áo, trang sức
    cứng đờ như ma nơ canh
Ma nơ canh mặc quần áo vét