Bước tới nội dung

Húng lìu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 07:37, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (hương)(liệu) /hoeng1 liu6-2/Tập tin:Cnt-香料.wav các loại gia vị và thảo mộc trộn lẫn
    lạc rang húng lìu
    bột húng lìu
Bột húng lìu