Bước tới nội dung

Xí muội

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:24, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “cnt-” thành “yue-”)
  1. (Quảng Đông) (toan)(mai) /syun1 mui4/Tập tin:Yue-酸梅.wav ("quả mai/mơ chua") món ăn làm từ quả mơ hoặc mai phơi khô; (cũng) xí mụi
    trà tắc xí muội
Xí muội chua mặn