Bước tới nội dung

Xà ích

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:50, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Mã Lai) sais(/sais/) người đánh xe ngựa
    nuôi một xà ích
    đi xà ích cho ông Chánh
    xà ích mặc áo đỏ
Xà ích nữ