Bước tới nội dung

Ô tô

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 09:45, ngày 11 tháng 3 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Anh) automotive(/ˈɔː.təˌmoʊ.tɪv/)Tập tin:LL-Q1860 (eng)-VCcortex-automotive.wav, automobile(/ˈɔː.tə.məˌbil/)Tập tin:LL-Q1860 (eng)-Arlo Barnes-automobile.wav xe bốn bánh có gắn động cơ
    cầm đèn chạy trước ô tô
  2. xem
Tập tin:Rockville Antique And Classic Car Show 2016 (30292739772).jpg
Xe ô tô cổ