Bước tới nội dung

Lít

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:02, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) litre(/litʁ/)Tập tin:LL-Q150 (fra)-Poslovitch-litre.wav đơn vị đo dung tích, bằng 1 decimet khối
    một lít nước mắt
    can hai lít
Tập tin:Ein Mikroliter (Knetwürfel).jpg
Bình đong 1 lít