Bước tới nội dung

Than cốc

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:29, ngày 25 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Anh) coke(/koʊk/)Tập tin:LL-Q1860 (eng)-Grendelkhan-coke.wav than đá được xử lý loại bỏ gần hết tạp chất dễ bay hơi, sử dụng làm nhiên liệu cho các lò luyện kim
    dùng than cốc trong cao
    luyện cốc
Tập tin:Foundry Coke01.jpg
Than cốc