Bước tới nội dung

Xon

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:54, ngày 26 tháng 4 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Pháp) solde(/sɔld/) (cũ) giảm giá; (cũng) xôn, son
    bán xon
    hàng xon
    xon luôn nửa giá