Bước tới nội dung

Loa

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 23:09, ngày 3 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Anh) loud(/laʊd) (speaker)(ˈspiːkə/) thiết bị phóng đại âm thanh
    loa phường
    loa kiểm âm
    phát trên loa
  • Loa cầm tay
  • Một số loại loa