Bước tới nội dung

Sắt xi

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:06, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “\[\[File\:(.+)\|20px]]” thành “{{pron|$1}}”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) châssis(/ʃɑ.si/) khung kim loại của phương tiện vận tải; (cũng) sát xi
    khung sắt xi
    sắt xi xe tải
    kẹp sắt xi
    ôsắt xi
Sắt xi ô tô