Bước tới nội dung

Ngầu pín

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 07:37, ngày 4 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Nhập CSV)
  1. (Quảng Đông) (ngưu)(tiên) /ngau4 bin1/Tập tin:Cnt-牛鞭.wav món ăn làm từ dương vật (dái) bò; (cũng) ngẫu pín, ngẩu pín
    ngẩu pín nướng
Món ngầu pín luộc