Bước tới nội dung

Ca la thầu

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:19, ngày 9 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “(yue\-[^.]*\.)wav” thành “$1mp3”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Quảng Đông) (giới)(lan)(đầu) /gaai3 laan4-2 tau4/ ("củ cải") củ cải phơi khô rồi muối
    cháo trắng ca la thầu
    thịt kho ca la thầu
Củ cải trắng phơi khô để làm ca la thầu