Bước tới nội dung

Xí muội

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 15:25, ngày 9 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp) (Thay thế văn bản – “(yue\-[^.]*\.)wav” thành “$1mp3”)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Quảng Đông) (toan)(mai) /syun1 mui4/ ("quả mai/mơ chua") món ăn làm từ quả mơ hoặc mai phơi khô; (cũng) xí mụi
    trà tắc xí muội
Xí muội chua mặn