Bước tới nội dung

Xà ích

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 18:01, ngày 9 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Mã Lai) sais người đánh xe ngựa
    nuôi một xà ích
    đi xà ích cho ông Chánh
    xà ích mặc áo đỏ
Xà ích nữ