Bước tới nội dung

Banh xa lam

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 00:15, ngày 23 tháng 5 năm 2025 của Admin (thảo luận | đóng góp)
(khác) ← Phiên bản cũ | Phiên bản mới nhất (khác) | Phiên bản mới → (khác)
  1. (Pháp) pince à lame(/pɛ̃s a lam/) dao cạo dạng kẹp lưỡi
    banh xa lam cạo lông mày
Banh xa lam

Xem thêm