Bước tới nội dung

Bì

Từ Từ nguyên Tiếng Việt
Phiên bản vào lúc 18:07, ngày 22 tháng 9 năm 2023 của Admin (thảo luận | đóng góp)
  1. (Hán) 比(bỉ) so sánh với; bằng với
    so bì hơn thua
    không bì được